Một trường phổ thông nên có quy chế dùng AI do chính trường soạn, ngắn gọn, áp dụng cho cả học sinh lẫn giáo viên, và được rà lại mỗi năm học. Lý do rất thực tế: học sinh đã dùng chatbot trên điện thoại, giáo viên đã dùng để soạn bài, nhưng mỗi thầy cô đang tự đặt luật riêng. Cùng một bài văn, lớp này được dùng AI để lên dàn ý, lớp bên cạnh bị coi là gian lận. Học sinh và phụ huynh thấy bất công, còn giáo viên thì không biết nhà trường có đứng sau mình không.
Bài này dành cho hiệu trưởng, phó hiệu trưởng phụ trách chuyên môn và tổ trưởng được giao soạn quy chế. Nội dung đi theo sáu bước từ lúc lập nhóm đến lúc ban hành, kèm khung các mục nên có. Quy chế của trường phải đặt trong khuôn khổ hướng dẫn hiện hành của Bộ, Sở, Phòng Giáo dục; bài này không thay văn bản của ngành mà giúp bạn biến nguyên tắc chung thành luật chơi cụ thể trong trường mình.
Vì sao để mỗi giáo viên tự đặt luật là không ổn
Khi chưa có quy chế chung, giáo viên thường rơi vào một trong hai thái cực. Một số cấm tuyệt đối, nhìn bài nào viết trơn tru cũng nghi, và có khi trừ điểm học sinh chỉ vì cảm giác. Số khác buông hẳn, cho dùng thoải mái nhưng không dặn phải ghi rõ đã dùng vào đâu, đến cuối kỳ mới thấy không còn phân biệt được bài nào là của học sinh. Cả hai cách đều làm hỏng việc đánh giá, và người chịu thiệt nhất là học sinh trung thực.
Thiếu quy chế còn đặt giáo viên vào thế đơn độc khi có chuyện. Một phụ huynh phản đối vì con bị kết luận dùng AI làm bài, câu đầu tiên họ hỏi là căn cứ vào đâu. Nếu trường chưa từng công bố học sinh được và không được dùng AI ở mức nào, giáo viên chỉ còn cách dựa vào ý kiến cá nhân, rất khó đứng vững. Ngược lại, khi quy chế đã được phổ biến từ đầu năm, có chữ ký xác nhận của học sinh và phụ huynh, cuộc trao đổi chuyển sang câu hỏi bài làm có đúng quy định không, nhẹ nhàng hơn nhiều.
Lý do thứ ba ít được nhắc: giáo viên cũng cần biết mình được dùng AI tới đâu. Thầy cô có được đưa nhận xét học sinh vào chatbot để sửa câu chữ không, có được dùng đề do AI sinh mà không kiểm không, có cần báo với tổ khi dùng tài liệu AI soạn không. Quy chế chỉ nói về học sinh là quy chế thiếu một nửa.
Sáu bước từ lúc lập nhóm đến khi ban hành
Một trường quy mô trung bình có thể đi hết sáu bước trong khoảng sáu đến tám tuần nếu bắt đầu từ cuối học kỳ hai hoặc trong hè, để kịp phổ biến ngay đầu năm học mới.
- Lập nhóm soạn thảo nhỏ. Năm đến bảy người: một phó hiệu trưởng làm đầu mối, hai ba tổ trưởng thuộc các khối môn khác nhau, giáo viên phụ trách tin học hoặc thiết bị, một giáo viên chủ nhiệm, và nếu được thì đại diện ban đại diện cha mẹ học sinh. Nhóm quá đông sẽ họp mãi không xong.
- Khảo sát thực tế trong trường. Hỏi ẩn danh giáo viên và học sinh khối lớn đang dùng AI vào việc gì, bằng công cụ nào, trên thiết bị nào, và điều gì khiến họ lo. Không hỏi để bắt lỗi; hỏi để quy chế bám vào cái đang xảy ra chứ không phải cái người soạn tưởng tượng.
- Đọc lại văn bản của ngành và quy định sẵn có của trường. Đối chiếu với hướng dẫn hiện hành về đánh giá học sinh, về dạy học số và bảo vệ dữ liệu cá nhân, cùng nội quy, quy chế kiểm tra trường đang dùng. Quy chế AI nên là phần bổ sung, không viết lại những gì đã có.
- Soạn bản nháp theo khung mục. Viết ngắn, câu khẳng định, có ví dụ. Có thể nhờ chatbot gợi ý cách diễn đạt, miễn là không đưa vào tên học sinh, tên giáo viên hay số liệu nội bộ.
- Lấy ý kiến ba nhóm. Gửi bản nháp cho từng tổ chuyên môn, cho đại diện học sinh các khối và cho ban đại diện cha mẹ. Ghi lại các câu hỏi lặp lại nhiều lần, vì đó là chỗ bản nháp chưa rõ.
- Ban hành, phổ biến và hẹn ngày rà lại. Hiệu trưởng ký ban hành theo thẩm quyền, phổ biến trong buổi chào cờ hoặc sinh hoạt lớp đầu năm, gửi kèm thư cho phụ huynh, và ghi luôn mốc rà lại vào cuối học kỳ một.
Nhiều trường bỏ qua bước hai vì nghĩ đã biết học sinh dùng AI thế nào. Kết quả khảo sát thường làm nhóm soạn bất ngờ, chẳng hạn học sinh dùng AI để dịch đề tiếng Anh hay để giải thích lại bài giảng nhiều hơn là để chép bài. Biết được điều đó, quy chế sẽ bớt giọng cấm đoán và thêm phần hướng dẫn dùng đúng.
Khung các mục của một bản quy chế gọn
Bản quy chế dễ dùng nhất thường dài ba đến năm trang, chia thành các mục dưới đây. Cột bên phải là điều cần trả lời được trong từng mục.
| Mục | Câu hỏi mục đó phải trả lời |
|---|---|
| Mục đích và phạm vi | Quy chế áp dụng cho ai (học sinh, giáo viên, nhân viên), trong hoạt động nào, ở trường hay cả bài tập về nhà |
| Nguyên tắc chung | Trường khuyến khích dùng AI để học và dạy tốt hơn; người dùng chịu trách nhiệm về kết quả; trung thực về việc đã dùng AI |
| Mức độ được dùng trong bài tập | Thang mức độ thống nhất toàn trường, giáo viên ghi mức cho từng bài |
| Ghi nhận việc dùng AI | Học sinh khai báo đã dùng công cụ gì, vào khâu nào, theo mẫu ngắn |
| Công cụ và tài khoản | Công cụ nào được dùng trong giờ học, ở độ tuổi nào, tài khoản do ai cấp |
| Dữ liệu học sinh | Điều gì tuyệt đối không đưa vào chatbot công cộng, cách ẩn danh |
| Giáo viên dùng AI | Việc được giao cho AI hỗ trợ, việc giáo viên phải tự làm, cách kiểm nội dung |
| Xử lý khi nghi vi phạm | Trình tự trao đổi, căn cứ, ai quyết định, quyền trình bày của học sinh |
| Rà soát | Ai phụ trách, khi nào rà lại, kênh góp ý |
Mục xử lý vi phạm nên viết theo tinh thần giáo dục, và nói rõ kết quả của phần mềm dò văn bản AI không phải là căn cứ duy nhất. Các phần mềm này có thể nhầm, nhất là với bài viết ngắn hoặc bài của học sinh viết văn phong chuẩn mực.
Những chỗ bản nháp đầu tiên thường viết hỏng
Cấm chung chung. Câu như "nghiêm cấm học sinh sử dụng trí tuệ nhân tạo trong học tập" vừa không thực thi được, vừa đi ngược định hướng dạy học số. Học sinh vẫn dùng ở nhà, chỉ là không dám nói. Thay bằng câu nêu rõ bài nào không được dùng và vì sao.
Gọi tên sản phẩm cụ thể. Viết "cấm dùng ứng dụng A" thì vài tháng sau có ứng dụng B. Quy chế nên mô tả theo loại việc, như công cụ tạo văn bản, công cụ giải bài từ ảnh chụp, công cụ tạo hình ảnh, còn danh sách công cụ được phép để ở phụ lục cập nhật riêng.
Chỉ nói về học sinh. Như đã nói ở trên, giáo viên cũng cần biết ranh giới của mình. Thiếu phần này, học sinh dễ cảm thấy luật chỉ dành cho một phía.
Đặt mức xử lý quá nặng. Đặt ngay hình thức kỷ luật cao cho lần vi phạm đầu khiến giáo viên ngại áp dụng, rốt cuộc quy chế thành giấy. Nên có bậc thang: lần đầu trao đổi và làm lại bài, các lần sau mới xử lý theo nội quy.
Không có ví dụ. Một quy chế có vài ví dụ cụ thể ở từng mức độ, chẳng hạn bài thuyết trình nhóm môn Địa lý hay bài viết đoạn văn môn Ngữ văn, dễ hiểu hơn mười trang nguyên tắc.
Phổ biến để học sinh hiểu chứ không chỉ ký cho xong
Ký xác nhận đã đọc là cần, nhưng chưa đủ. Học sinh lớp sáu và học sinh lớp mười hai hiểu cùng một câu chữ theo cách rất khác. Nhóm soạn nên chuẩn bị thêm một bản tóm tắt một trang bằng lời lẽ của học sinh, có ví dụ tình huống, để giáo viên chủ nhiệm dùng trong tiết sinh hoạt lớp đầu năm. Tốt hơn nữa là để học sinh thảo luận các tình huống như dùng AI dịch đề bài, dùng AI kiểm lỗi chính tả, dùng AI viết hộ đoạn kết, rồi tự xếp vào mức được hay không được.
Với phụ huynh, gửi bản quy chế kèm một thư ngắn giải thích vì sao trường làm việc này và gia đình có thể phối hợp thế nào. Nhiều phụ huynh lo rằng trường cho phép dùng AI nghĩa là con sẽ lười học. Thư nên nói rõ trường dạy con dùng AI có trách nhiệm, giống như dạy dùng máy tính cầm tay đúng lúc, và vẫn có những bài con phải tự làm từ đầu đến cuối.
Với giáo viên, một buổi sinh hoạt chuyên môn chung để thống nhất cách ghi mức độ dùng AI lên đề bài và cách xử lý tình huống nghi vấn sẽ tránh được cảnh mỗi tổ hiểu một kiểu. Có thể đưa ra ba bốn bài làm giả định để cả hội đồng cùng thảo luận xem xử lý thế nào cho thống nhất.
Rà lại sau mỗi học kỳ: câu hỏi cho nhóm soạn thảo
Công cụ AI thay đổi nhanh hơn chu kỳ một năm học. Đến mốc rà soát, nhóm soạn thảo nên trả lời được các câu sau, dựa vào ý kiến thu thập trong kỳ chứ không dựa vào cảm giác:
- Giáo viên có ghi mức độ dùng AI lên đề bài một cách đều đặn không, tổ nào chưa làm và vì sao.
- Có bao nhiêu tình huống nghi vấn phải xử lý, bao nhiêu được giải quyết ở mức trao đổi với học sinh, có trường hợp nào bị phản đối.
- Học sinh có khai báo việc dùng AI không, hay mẫu khai báo quá phức tạp nên bị bỏ qua.
- Có công cụ mới nào học sinh dùng nhiều mà quy chế chưa nhắc tới, ví dụ công cụ giải bài từ ảnh chụp hay công cụ tạo giọng nói.
- Có sự cố nào về dữ liệu học sinh liên quan đến việc dùng AI, dù nhỏ.
- Hướng dẫn mới của ngành giáo dục có điều gì cần cập nhật vào quy chế.
Kết quả rà soát nên được báo lại cho giáo viên và học sinh, kể cả khi chỉ sửa vài câu. Việc đó cho thấy quy chế là văn bản sống, có người theo dõi, và ý kiến góp vào được lắng nghe.
Câu hỏi thường gặp
Trường chưa nhận được hướng dẫn riêng về AI từ cấp trên thì có nên tự soạn quy chế không?
Nên. Nhà trường có thể ban hành quy định nội bộ trong phạm vi thẩm quyền, miễn là không trái văn bản hiện hành về đánh giá học sinh, về dữ liệu cá nhân và nội quy chung. Khi có hướng dẫn mới của Bộ, Sở hoặc Phòng, nhóm soạn thảo chỉ cần đối chiếu và chỉnh lại các mục liên quan.
Quy chế AI nên là văn bản riêng hay ghép vào nội quy trường?
Cách gọn là một văn bản riêng vài trang, có trích dẫn sang nội quy và quy chế kiểm tra hiện có. Văn bản riêng dễ cập nhật mỗi học kỳ mà không phải sửa cả nội quy. Phần tóm tắt dành cho học sinh có thể dán vào sổ tay học sinh hoặc góc lớp học.
Trường tiểu học có cần quy chế AI giống trường trung học không?
Cần, nhưng nội dung khác. Ở tiểu học, học sinh hầu như không tự dùng chatbot ở trường, nên trọng tâm là giáo viên dùng AI thế nào, dữ liệu học sinh được bảo vệ ra sao và cách trao đổi với phụ huynh về việc con dùng AI ở nhà. Phần thang mức độ cho bài tập có thể đơn giản hơn nhiều.
Có nên mời học sinh tham gia soạn quy chế không?
Có, ít nhất là ở khối trung học. Học sinh biết rõ công cụ nào đang được dùng và dùng vào việc gì, thường rõ hơn người lớn. Khi được góp ý, học sinh cũng coi quy chế là thoả thuận chung chứ không phải lệnh áp xuống, nên tuân thủ tốt hơn. Đại diện ban cán sự các khối là đủ.
Quy chế có cần nêu tên phần mềm dò văn bản AI mà trường dùng không?
Không nên đưa tên sản phẩm vào thân quy chế. Nếu trường có dùng công cụ dò, quy chế chỉ cần nói kết quả dò chỉ mang tính tham khảo, không phải căn cứ duy nhất để kết luận, và học sinh luôn có quyền trình bày quá trình làm bài trước khi có kết luận.
Ai chịu trách nhiệm theo dõi việc thực hiện quy chế trong năm học?
Thường là phó hiệu trưởng phụ trách chuyên môn làm đầu mối, các tổ trưởng theo dõi trong tổ, giáo viên chủ nhiệm nắm tình hình lớp. Nên có một kênh nhận góp ý cố định để giáo viên và học sinh báo những chỗ chưa rõ ngay khi gặp, không đợi đến mốc rà soát.