Trong giờ kiểm tra trên lớp, mọi thiết bị có thể kết nối mạng hoặc chụp ảnh đều có khả năng đưa học sinh tới một công cụ AI trong vài giây, nên quy định an toàn nhất là cất toàn bộ thiết bị đó ra khỏi tầm tay trước giờ làm bài. Danh sách giờ đây dài hơn điện thoại: đồng hồ thông minh, tai nghe không dây, kính có camera, máy tính bảng, thậm chí một số máy tính cầm tay đời mới.
Bài viết dành cho ban giám hiệu, tổ trưởng và giáo viên coi kiểm tra ở trường phổ thông. Nội dung bàn các bài kiểm tra thường xuyên và định kỳ do trường tổ chức; kỳ thi cấp quốc gia, cấp tỉnh có quy chế riêng do cơ quan quản lý ban hành và phải theo đúng quy chế đó. Các mức xử lý trong bài là gợi ý để trường cân nhắc, không thay nội quy và quy định hiện hành.
Vì sao quy định cũ về điện thoại không còn đủ
Nhiều trường từ lâu đã có quy định học sinh không dùng điện thoại trong giờ kiểm tra. Nhưng quy định đó thường hình thành khi rủi ro chính là nhắn tin hỏi bạn hoặc tra cứu trên mạng, việc tốn thời gian và dễ bị phát hiện. Với công cụ AI, học sinh chỉ cần chụp ảnh đề, vài giây sau có lời giải hoàn chỉnh, có khi kèm giải thích từng bước. Thao tác ngắn đến mức một cái liếc xuống dưới bàn là đủ.
Thiết bị cũng đa dạng hơn trước. Đồng hồ thông minh hiển thị được tin nhắn và một số loại có trợ lý giọng nói. Tai nghe không dây nhỏ, có thể giấu dưới tóc, kết nối với điện thoại để nghe người khác đọc đáp án hoặc nghe trợ lý giọng nói trả lời. Một số kính đời mới có camera và loa tích hợp. Quy định chỉ ghi chữ "điện thoại" sẽ để lọt những thiết bị này.
Mặt khác, quy định hiện hành của ngành về trường phổ thông đã mở cho học sinh dùng điện thoại phục vụ học tập khi được giáo viên cho phép, và nhiều trường đang khuyến khích dùng thiết bị trong giờ học. Vì vậy cần tách bạch rõ: trong giờ học bình thường thiết bị có thể là công cụ, còn trong giờ kiểm tra thiết bị phải ra khỏi tầm tay.
Thiết bị cần đưa vào quy định giờ kiểm tra
Bảng dưới liệt kê các loại thiết bị thường gặp, khả năng dùng để truy cập AI hoặc nhận trợ giúp, và cách xử lý gợi ý.
| Thiết bị | Khả năng gây rủi ro | Cách xử lý gợi ý |
|---|---|---|
| Điện thoại thông minh | Chụp đề, hỏi chatbot, nhận tin nhắn | Tắt nguồn, cất vào nơi tập trung đầu phòng hoặc cặp đặt ở cuối lớp |
| Đồng hồ thông minh | Hiện tin nhắn, một số loại có trợ lý giọng nói | Tháo ra, cất cùng điện thoại; được đeo đồng hồ thường |
| Tai nghe không dây | Nghe đáp án hoặc trợ lý giọng nói | Cất vào cặp, giáo viên nhắc kiểm tai trước giờ làm bài |
| Máy tính bảng, máy tính xách tay | Như điện thoại, màn hình lớn hơn | Không mang vào chỗ ngồi, trừ khi bài kiểm tra làm trên máy của trường |
| Kính có camera | Chụp đề, một số loại có trợ lý | Học sinh cần kính thuốc dùng kính thường; nếu nghi vấn, giáo viên trao đổi riêng |
| Máy tính cầm tay | Phần lớn không kết nối mạng; một số đời mới có tính năng mở rộng | Theo danh mục máy được phép trong quy chế kiểm tra của trường |
Danh mục cần được cập nhật mỗi năm học vì thiết bị mới ra liên tục. Đừng ghi tên sản phẩm; mô tả theo chức năng như "thiết bị có khả năng kết nối mạng, chụp ảnh, ghi âm hoặc hiển thị tin nhắn" để quy định không lỗi thời.
Quy trình trước, trong và sau giờ kiểm tra
Quy trình rõ ràng giúp giáo viên coi kiểm tra không phải đoán và học sinh biết trước điều sẽ diễn ra:
- Trước ngày kiểm tra: giáo viên nhắc lớp quy định thiết bị, nói rõ danh mục và hậu quả nếu vi phạm. Học sinh biết trước sẽ tự chuẩn bị, giảm tranh cãi tại phòng.
- Đầu giờ: học sinh tắt nguồn thiết bị, đặt vào hộp hoặc khu vực tập trung, giáo viên quan sát để chắc thiết bị đã tắt chứ không chỉ để im lặng.
- Trong giờ: giáo viên di chuyển quanh lớp, không ngồi một chỗ, chú ý các dấu hiệu như học sinh liên tục cúi xuống dưới bàn, tay đặt dưới đùi, chạm tai thường xuyên.
- Khi nghi vấn: giáo viên đến gần, nhắc nhẹ, không giật thiết bị hay khám người. Nếu thấy rõ thiết bị đang dùng, đề nghị học sinh đưa thiết bị, ghi biên bản theo mẫu của trường.
- Cuối giờ: học sinh nộp bài trước, rồi mới nhận lại thiết bị theo thứ tự, tránh việc chụp đề chia sẻ cho lớp kiểm tra sau.
Với trường có nhiều lớp làm cùng một đề ở các tiết khác nhau, rủi ro lớn hơn là đề bị chụp và chia sẻ. Nhà trường có thể cân nhắc tổ chức kiểm tra cùng lúc cho cả khối, hoặc dùng nhiều phiên bản đề tương đương.
Xử lý khi phát hiện học sinh dùng thiết bị
Giữ bình tĩnh và tôn trọng. Không quát mắng, không nêu tên trước lớp, không khám người. Mục tiêu là dừng hành vi và ghi nhận sự việc, không làm học sinh bẽ mặt.
Ghi nhận khách quan. Biên bản ghi rõ thời điểm, thiết bị, điều giáo viên quan sát được, ý kiến của học sinh. Có chữ ký của giáo viên và học sinh; nếu học sinh không ký, ghi rõ lý do.
Không tự ý xem nội dung thiết bị. Giáo viên không mở khoá, không xem tin nhắn, ảnh hay lịch sử của học sinh. Nội dung thiết bị là quyền riêng tư; nếu cần xác minh, xử lý theo quy định của trường với sự có mặt của phụ huynh.
Xử lý theo quy chế kiểm tra. Mức xử lý theo quy chế kiểm tra và nội quy của trường. Thông thường bài kiểm tra đó được xem xét lại, học sinh có thể được làm bài khác. Không áp mức kỷ luật vượt quá quy định.
Trao đổi sau giờ. Giáo viên chủ nhiệm trao đổi riêng với học sinh và gia đình, tìm hiểu nguyên nhân. Nhiều khi em gian lận vì áp lực hoặc vì không theo kịp bài, đó là thông tin để hỗ trợ em tốt hơn.
Thống nhất giữa các giáo viên coi kiểm tra
Quy định thiết bị chỉ công bằng khi mọi giáo viên áp dụng như nhau. Nếu lớp này thầy thu điện thoại vào hộp, lớp bên cạnh cô cho để trong ngăn bàn, học sinh sẽ thấy may rủi, và lớp bị làm nghiêm có lý do để phản đối. Trước mỗi đợt kiểm tra định kỳ, ban giám hiệu hoặc tổ trưởng nên dành mười lăm phút nhắc lại quy trình cho toàn bộ giáo viên coi, kể cả giáo viên mới và giáo viên dạy thay.
Nội dung buổi nhắc ngắn gọn: danh mục thiết bị phải cất, nơi đặt hộp thiết bị, ai giữ hộp trong giờ, dấu hiệu cần chú ý, cách nhắc nhở và cách ghi biên bản. Nên phát kèm một mẫu biên bản thống nhất của trường, có sẵn các mục thời điểm, thiết bị, điều quan sát được, ý kiến học sinh, để giáo viên không phải tự nghĩ cách ghi trong lúc căng thẳng.
Sau mỗi đợt, tổ trưởng nên hỏi lại giáo viên coi xem có tình huống nào khó xử, có loại thiết bị mới nào xuất hiện, quy trình chỗ nào còn vướng. Những ghi nhận đó là căn cứ để cập nhật danh mục thiết bị và quy trình cho năm sau, thay vì để mỗi người tự rút kinh nghiệm riêng rồi lại mỗi người làm một kiểu.
Những trường hợp cần ngoại lệ
Quy định chặt không có nghĩa là cứng nhắc. Một số học sinh có lý do chính đáng để giữ thiết bị, và quy chế nên có cách xử lý trước cho các trường hợp này:
- Học sinh có bệnh lý cần thiết bị theo dõi: ví dụ thiết bị đo đường huyết kết nối với điện thoại. Gia đình trao đổi trước với nhà trường, giáo viên coi kiểm tra được thông báo, thiết bị có thể để ở bàn giáo viên.
- Học sinh khuyết tật cần công cụ hỗ trợ: như phần mềm đọc to, phóng to chữ. Công cụ hỗ trợ tiếp cận nên được cung cấp trên thiết bị của trường, cấu hình không truy cập mạng, theo kế hoạch hỗ trợ của em.
- Gia đình có hoàn cảnh cần liên lạc khẩn: nhà trường có thể nhận cuộc gọi khẩn thay học sinh qua văn phòng.
- Bài kiểm tra làm trên máy tính: dùng máy của trường, tài khoản kiểm tra, chặn truy cập trang ngoài trong thời gian làm bài theo khả năng kỹ thuật của trường.
Mọi ngoại lệ nên được ghi nhận trước, có sự thống nhất giữa gia đình, giáo viên chủ nhiệm và ban giám hiệu. Ngoại lệ tuỳ hứng ngay tại phòng kiểm tra dễ bị coi là thiên vị.
Thiết kế bài kiểm tra bớt phụ thuộc vào việc canh giữ
Canh giữ thiết bị là cần thiết, nhưng không thể là biện pháp duy nhất. Giáo viên không thể nhìn mọi học sinh mọi lúc, và học sinh có thể tìm ra cách mới nhanh hơn quy định thay đổi. Vì vậy, nhà trường nên song song khuyến khích các hình thức kiểm tra mà ngay cả khi có thiết bị, lợi thế từ AI cũng không lớn.
Một số hướng chung mà tổ chuyên môn có thể thảo luận: kết hợp bài viết với phần hỏi đáp ngắn để học sinh giải thích cách làm; dùng tình huống gắn với bối cảnh cụ thể của lớp, của địa phương mà công cụ AI không có thông tin; đánh giá qua quá trình nhiều buổi thay vì chỉ một bài duy nhất. Cách thiết kế cụ thể từng loại câu hỏi thuộc mảng đánh giá và mảng dạy từng môn.
Điều quan trọng là thông điệp tổng thể nhà trường gửi đến học sinh: bài kiểm tra để các em và thầy cô biết các em đã hiểu đến đâu, không phải để bắt lỗi. Khi học sinh thấy kiểm tra có ý nghĩa với việc học của mình, động cơ dùng thiết bị gian lận sẽ giảm, và giờ kiểm tra bớt căng thẳng cho cả hai phía.
Câu hỏi thường gặp
Trường có được thu giữ điện thoại của học sinh cả ngày không?
Việc này phụ thuộc nội quy của trường và quy định hiện hành của ngành. Nhiều trường chọn cách thu tập trung trong giờ kiểm tra và trả lại ngay sau giờ, hoặc quy định cất trong cặp trong giờ học không có nhu cầu dùng. Thu giữ dài ngày nên tránh và phải có trao đổi với gia đình.
Học sinh nói điện thoại tắt rồi mà vẫn để trong túi quần thì có được không?
Không nên cho phép. Điện thoại trong túi có thể bật lại trong vài giây. Quy định nên ghi rõ thiết bị phải đặt ở khu vực tập trung hoặc trong cặp để cuối lớp, không để trên người, để tránh tranh cãi về việc tắt hay chưa tắt.
Có nên dùng thiết bị phá sóng trong phòng kiểm tra không?
Không nên. Việc sử dụng thiết bị gây nhiễu sóng thường bị quản lý chặt theo quy định về tần số vô tuyến, có thể ảnh hưởng đến liên lạc khẩn cấp và khu dân cư xung quanh. Trường nên tập trung vào quy trình cất giữ thiết bị và giám sát trong phòng.
Giáo viên có được khám cặp, khám người học sinh để tìm thiết bị không?
Không nên khám người. Nếu có nghi vấn, giáo viên đề nghị học sinh tự đưa thiết bị ra, ghi nhận sự việc và báo cho ban giám hiệu. Mọi biện pháp cần tôn trọng nhân phẩm và quyền riêng tư của học sinh, theo nội quy đã thông báo trước.
Bài kiểm tra 15 phút cũng cần quy trình thu thiết bị như kiểm tra định kỳ không?
Nên áp dụng nguyên tắc giống nhau, có thể đơn giản hơn: thiết bị cất vào cặp và đặt dưới chân hoặc cuối lớp. Quan trọng là học sinh quen với nề nếp, để đến bài kiểm tra định kỳ không bị bất ngờ.
Nếu giáo viên nghi học sinh dùng thiết bị nhưng không có bằng chứng rõ thì sao?
Không kết luận vi phạm. Giáo viên có thể nhắc nhở chung, di chuyển đến gần, sau giờ trò chuyện riêng với học sinh và có thể hỏi em giải thích một vài câu trong bài. Nghi vấn không có bằng chứng không nên trở thành căn cứ hạ điểm hay kỷ luật.