Một câu lệnh tốt cho AI gồm năm phần: vai, bối cảnh, nhiệm vụ, ràng buộc và định dạng đầu ra. Thiếu bối cảnh, máy trả lời chung chung cho một "học sinh trung bình" không tồn tại; thiếu ràng buộc, máy viết dài, dùng ví dụ nước ngoài, đưa nội dung vượt chương trình. Viết đủ năm phần mất thêm khoảng một phút nhưng thường tiết kiệm được mười phút sửa.
Bài này giải thích từng phần bằng ví dụ trong trường học, đưa 12 mẫu câu lệnh cho việc hằng tuần của giáo viên, và chỉ cách hỏi tiếp để chỉnh kết quả. Các mẫu viết bằng tiếng Việt, bạn chép rồi thay phần trong ngoặc vuông. Mẫu chỉ là điểm xuất phát: câu lệnh tốt nhất luôn là câu lệnh bạn đã sửa vài lần cho đúng học sinh của mình.
Năm phần của một câu lệnh, giải thích bằng việc trong lớp
Vai. Cho máy biết nó đóng vai ai: "giáo viên tiểu học nhiều năm dạy lớp ghép", "tổ trưởng chuyên môn khó tính", "phụ huynh bận rộn đọc tin nhắn trên điện thoại". Vai định hướng giọng văn và mức độ chuyên môn của câu trả lời. Vai phản biện như "người dự giờ khắt khe" đặc biệt có ích khi bạn muốn máy chỉ ra điểm yếu.
Bối cảnh. Lớp mấy, sĩ số, đặc điểm học sinh, thời lượng, điều kiện cơ sở vật chất. "Lớp 6 ở xã miền núi, 28 học sinh, phòng không có máy chiếu, nhiều em là người dân tộc thiểu số còn hạn chế tiếng Việt" cho kết quả khác hẳn khi không nói gì. Bối cảnh mô tả chung về lớp, không cần và không nên có tên học sinh.
Nhiệm vụ. Một động từ rõ và một con số: "gợi ý 5", "viết 3 phương án", "chuyển đoạn văn sau thành 4 câu hỏi". Nhiệm vụ mơ hồ như "giúp về bài này" khiến máy đoán, và đoán thường sai hướng.
Ràng buộc. Những gì không được làm hoặc bắt buộc phải có: "không vượt kiến thức lớp 6", "ví dụ lấy từ đời sống nông thôn Việt Nam", "mỗi câu không quá 20 chữ", "không dùng từ tiếng Anh". Ràng buộc là phần nhiều người bỏ qua nhất và cũng là phần làm kết quả gần với dùng được nhất.
Định dạng đầu ra. Bảng hai cột, danh sách đánh số, đoạn văn ngắn, hay một tin nhắn dưới 80 chữ. Nói rõ định dạng giúp bạn chép thẳng vào phiếu học tập hay nhóm tin nhắn mà không phải sắp xếp lại.
Ví dụ đầy đủ: từ câu hỏi trống đến câu lệnh dùng được
Câu hỏi trống: "Cho mình trò chơi ôn tập bài phân số." Kết quả thường là một danh sách trò chơi quen thuộc, mô tả chung, không hợp sĩ số, cần máy chiếu, có khi dùng phân số vượt chương trình lớp đang học.
Câu lệnh năm phần: "Bạn là giáo viên tiểu học có kinh nghiệm tổ chức trò chơi cho lớp đông. Lớp 4, 40 học sinh, phòng học bàn ghế cố định, không có máy chiếu, chỉ có bảng và giấy màu. Gợi ý 3 trò chơi ôn tập so sánh phân số cùng mẫu số, mỗi trò 7 phút. Không dùng phân số có mẫu số lớn hơn 10, không cần học sinh rời chỗ quá nhiều. Trình bày mỗi trò gồm: tên, đồ dùng, cách chơi trong 4 bước, cách giáo viên kiểm học sinh hiểu bài."
Kết quả của câu lệnh thứ hai thường dùng được ngay sau khi bạn chỉnh vài chi tiết. Lưu ý một điều: dù câu lệnh tốt đến đâu, bạn vẫn phải tự kiểm các ví dụ phân số máy đưa ra, vì máy có thể so sánh sai hai phân số ngay trong đáp án mẫu.
12 mẫu câu lệnh cho việc hằng tuần
Bảng dưới gom các việc giáo viên các cấp hay làm. Phần trong ngoặc vuông là chỗ bạn thay bằng thông tin của mình; không điền tên học sinh vào bất kỳ mẫu nào.
| Việc | Mẫu câu lệnh rút gọn |
|---|---|
| Câu hỏi khởi động | Gợi ý 5 câu hỏi khởi động 3 phút cho bài [tên bài], lớp [lớp], gắn với đời sống học sinh ở [vùng], mỗi câu dưới 15 chữ. |
| Phiếu học tập | Thiết kế khung phiếu học tập cho hoạt động nhóm 4 người, bài [tên bài], gồm 3 nhiệm vụ từ dễ đến khó, có ô cho nhóm tự đánh giá. |
| Phân hoá bài tập | Viết lại bài tập sau thành 3 mức: cần hỗ trợ, cơ bản, mở rộng. Giữ cùng mục tiêu, chỉ đổi mức gợi ý: [dán bài tập]. |
| Câu hỏi thảo luận | Gợi ý 4 câu hỏi mở để học sinh lớp [lớp] thảo luận về [chủ đề], không có đáp án đúng duy nhất, tránh câu hỏi có–không. |
| Giải thích dễ hiểu | Giải thích [khái niệm] cho học sinh [tuổi] bằng một ví dụ quen thuộc ở Việt Nam, dưới 100 chữ, không dùng thuật ngữ khó. |
| Tin nhắn phụ huynh | Viết tin nhắn nhóm lớp thông báo [nội dung], giọng lịch sự, ấm áp, dưới 80 chữ, có thời gian và việc phụ huynh cần làm. |
| Thư mời họp | Soạn thư mời họp phụ huynh [đầu năm/cuối kỳ], gồm thời gian, địa điểm, 3 nội dung chính, lời đề nghị phản hồi. |
| Tiết sinh hoạt lớp | Gợi ý kịch bản tiết sinh hoạt 45 phút chủ đề [chủ đề] cho lớp [lớp], có phần học sinh tự điều hành. |
| Tóm tắt văn bản | Tóm tắt văn bản sau thành 5 ý chính và các việc giáo viên cần làm kèm thời hạn: [dán văn bản đã bỏ thông tin nội bộ nhạy cảm]. |
| Phản biện giáo án | Đóng vai người dự giờ khắt khe, chỉ ra 5 điểm yếu của tiến trình dạy học sau và gợi ý sửa: [dán tiến trình]. |
| Ý tưởng góc lớp | Gợi ý 3 ý tưởng trang trí góc học tập chủ đề [chủ đề] bằng vật liệu tái chế, chi phí thấp, an toàn cho trẻ [tuổi]. |
| Dàn ý phát biểu | Lập dàn ý bài phát biểu 3 phút của giáo viên chủ nhiệm trong buổi [sự kiện], giọng gần gũi, có một câu chuyện ngắn. |
Mẫu "phản biện giáo án" đáng thử nhất với người mới: thay vì để máy viết thay, bạn để máy soi bài mình đã viết. Cách này giữ ý tưởng là của bạn và giúp bạn nhìn ra chỗ hở trước giờ dự giờ.
Hỏi tiếp để chỉnh: năm câu nên thuộc lòng
Kết quả đầu tiên hiếm khi dùng ngay được. Thay vì viết lại câu lệnh từ đầu, hãy tiếp tục cuộc trò chuyện bằng các câu chỉnh ngắn. Năm câu dưới đây xử lý phần lớn tình huống:
- "Rút gọn còn một nửa, giữ ý chính." Dùng khi máy viết dài dòng, nhất là tin nhắn phụ huynh và thông báo.
- "Đổi ví dụ sang bối cảnh [nông thôn đồng bằng sông Cửu Long / phố thị Hà Nội / vùng biển Khánh Hoà]." Dùng khi ví dụ quá chung hoặc mang màu nước ngoài.
- "Viết lại cho học sinh đọc chậm: câu ngắn, từ quen, mỗi câu một ý." Dùng khi cần phiên bản hỗ trợ.
- "Kiểm lại đáp án từng câu và giải thích ngắn vì sao đúng." Dùng để máy tự soát, nhưng vẫn phải tự giải lại vì máy có thể xác nhận cả đáp án sai.
- "Liệt kê những giả định bạn đã đặt ra về lớp học này." Dùng khi kết quả lệch mà bạn không rõ vì sao; máy sẽ cho thấy nó đã hiểu sai bối cảnh ở đâu.
Sau ba bốn lượt chỉnh mà kết quả vẫn không ổn, thường là bối cảnh ban đầu thiếu. Mở cuộc trò chuyện mới với câu lệnh đầy đủ hơn sẽ nhanh hơn cố sửa tiếp.
Những lỗi câu lệnh giáo viên hay mắc
Dán nguyên bài làm có tên học sinh. Muốn máy góp ý bài viết của học sinh, hãy xoá tên, lớp, trường và mọi chi tiết đời tư trong bài trước khi dán. Tốt hơn nữa là tự gõ lại đoạn cần góp ý và chỉ nhờ máy gợi ý cách nhận xét theo tiêu chí, còn nhận xét cuối cùng do bạn viết.
Giao nhiều việc trong một câu lệnh. "Soạn giáo án, phiếu học tập, câu hỏi kiểm tra và tin nhắn phụ huynh cho bài này" sẽ cho bốn thứ nông. Chia thành bốn lượt, mỗi lượt một việc, kết quả sâu hơn và dễ kiểm hơn.
Không nói chương trình đang dùng. Máy không tự biết lớp bạn học theo sách nào, đã học tới đâu. Nói rõ "học sinh đã học..., chưa học..." để máy không đưa kiến thức vượt trước.
Tin vào giọng chắc chắn. Máy viết "theo quy định hiện hành" hay nêu số hiệu văn bản rất tự tin, kể cả khi bịa. Mọi văn bản, số liệu, trích dẫn đều phải tra lại ở nguồn chính thức trước khi đưa vào giáo án hay báo cáo.
Để máy quyết thay. Câu lệnh kiểu "xếp loại học sinh này" hay "nên kỷ luật em này thế nào" giao cho máy việc thuộc trách nhiệm nghề nghiệp của bạn. Máy chỉ nên gợi ý cách diễn đạt, tiêu chí cân nhắc; quyết định là của giáo viên và nhà trường.
Xây thư viện câu lệnh của riêng mình và của tổ
Mỗi khi một câu lệnh cho kết quả tốt, lưu lại nguyên văn kèm ghi chú: dùng cho việc gì, lớp nào, đã chỉnh chỗ nào, lỗi máy hay mắc với câu lệnh này. Sau vài tuần, bạn có một bộ câu lệnh hợp với học sinh của mình hơn mọi bộ mẫu trên mạng, vì nó đã được thử trên chính lớp bạn dạy.
Tổ chuyên môn có thể gom thư viện chung trong một tệp dùng chung của trường, chia theo loại việc: chuẩn bị bài, hoạt động lớp, liên lạc phụ huynh, giấy tờ. Quy ước một người rà định kỳ để xoá câu lệnh lỗi thời và kiểm không có thông tin học sinh nào nằm trong ví dụ. Thư viện tốt không cần nhiều; hai mươi câu lệnh thật sự dùng được giá trị hơn hai trăm câu chép về mà chưa ai thử.
Khi ghi một câu lệnh vào thư viện, nên kèm một dòng "cách kiểm": với phiếu bài tập là tự giải lại đáp án, với tin nhắn phụ huynh là đọc to xem có giống giọng mình không, với nội dung kiến thức là đối chiếu sách giáo khoa. Người dùng sau nhìn vào dòng đó sẽ không quên bước kiểm, và thư viện của tổ trở thành công cụ dạy cách dùng AI cẩn thận cho cả giáo viên mới về trường.
Câu hỏi thường gặp
Viết câu lệnh bằng tiếng Việt có kém hơn tiếng Anh không?
Với các công cụ phổ biến hiện nay, câu lệnh tiếng Việt cho kết quả tốt với phần lớn việc của giáo viên. Nếu thấy câu trả lời lủng củng, thử viết câu ngắn hơn, nói rõ "trả lời bằng tiếng Việt tự nhiên, không dịch từ tiếng Anh". Không cần chuyển sang tiếng Anh chỉ để hỏi máy.
Câu lệnh càng dài thì kết quả càng tốt phải không?
Không hẳn. Câu lệnh cần đủ năm phần, nhưng mỗi phần nên gọn. Câu lệnh quá dài với nhiều yêu cầu chồng chéo khiến máy bỏ sót một số yêu cầu. Khi cần nhiều thứ, chia thành nhiều lượt hỏi.
Cùng một câu lệnh sao mỗi lần máy trả lời một khác?
Các mô hình ngôn ngữ có yếu tố ngẫu nhiên khi sinh chữ, nên cùng câu lệnh vẫn cho kết quả khác nhau. Điều này có ích khi cần nhiều phương án; bạn có thể yêu cầu ba phương án rồi chọn hoặc ghép. Với việc cần ổn định, hãy giữ câu lệnh chi tiết và kiểm kỹ từng lần.
Có nên nói với máy mình là giáo viên trường nào không?
Không cần và không nên. Máy chỉ cần bối cảnh chung như cấp học, vùng miền, đặc điểm lớp. Tên trường, tên đồng nghiệp, tên học sinh không làm kết quả tốt hơn mà chỉ thêm thông tin không cần thiết vào hệ thống của bên thứ ba.
Câu lệnh mẫu trên mạng có dùng được không?
Dùng làm điểm xuất phát được, nhưng hầu hết viết cho bối cảnh chung hoặc nước ngoài. Hãy thêm bối cảnh lớp mình, ràng buộc chương trình và ví dụ Việt Nam, rồi thử vài lần trước khi đưa vào thư viện của tổ.
Máy từ chối làm một việc thì làm sao?
Đọc lý do máy đưa ra. Nhiều khi câu lệnh có từ ngữ khiến máy hiểu nhầm là nội dung nhạy cảm, ví dụ khi bàn về bạo lực học đường. Diễn đạt lại rõ mục đích giáo dục thường giải quyết được. Nếu việc đó liên quan dữ liệu học sinh, việc máy từ chối có khi là lời nhắc đúng.